Vương Thông

Học thuật
Thân thiện
Vương Thông

Vương Thông đang giảng bài cho học sinh trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Vương Thông" tên một vị quan nhà Minh, được cử sang làm Tổng binh chỉ huy quân Minh tại Đại Việt (nay Việt Nam) vào đầu thế kỷ 15, trong thời kỳ Bắc thuộc lần thứ tư.
    • Biểu tượng của sự thất bại: Trong lịch sử Việt Nam, tên ông thường gắn liền với những thất bại quân sự trước nghĩa quân Lam Sơn do Lợi lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Vương Thông bị vây khốn trong thành Đông Quan. (Vương Thông bị bao vây, cô lập trong thành Đông Quan.)
    • Sau trận Chi Lăng - Xương Giang, Vương Thông buộc phải chấp nhận giảng hòa. (Sau trận đánhChi Lăng - Xương Giang, Vương Thông buộc phải đồng ý thương lượng để kết thúc chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thất bại như Vương Thông": một cách von về một thất bại thảm hại, tan tành trong chiến lược hoặc kế hoạch.
    • Kế hoạch kinh doanh của họ thất bại như Vương Thông. (Kế hoạch kinh doanh của họ thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương: Một họ phổ biến của người Trung Quốc.
  • Thông: Một tên chữ Hán phổ biến, có nghĩathông suốt, hiểu biết.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng binh Vương Thông: Cách gọi đầy đủ chức vụ tên.
  • Vương Tổng binh: Cách gọi tắt, tôn trọng.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Bối cảnh: Vương Thông con trai của Vương Chấn, một hoạn quan quyền lực. Ông được cha mình đề bạt được cử sang thay thế Mộc Thạnh làm Tổng binh.
  • Sự kiện chính: Ông đã nhiều lần bị nghĩa quân Lam Sơn đánh bại, cuối cùng phải ký kết Hòa ước năm 1427, chấp nhận rút quân về nước, chấm dứt sự cai trị của nhà MinhĐại Việt.
  • Trong văn hóa: Hình tượng Vương Thông thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử thi Việt Nam như một nhân vật phản diện, đại diện cho sự xâm lược cuối cùng thất bại.
Vương Thông

Vương Thông đang giảng bài cho học sinh trong lớp học.

  1. Xem Họ Vương dạy học Phần